
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD LASER 1.8 AT 2005
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 98A-XXXX
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): LASERGHIA AT
-
Số máy (Engine Number): FP-938579
-
Số khung (Chassis Number): JS7XXXS RNC5B-05592
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2005, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1470 / 1470 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4470 × 1705 × 1430 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2610 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1226 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 430 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 1656 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1840 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 90 kW / 6000 v/ph
-
Mã động cơ (Engine Code): FP
-
Số sê-ri (No.): DB-1817218
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 195/15
-
Trục 2: 195/15
-
5. PHIÊN BẢN:
Ford Laser Ghia AT 1.8L – sản xuất tại Việt Nam, động cơ xăng 1.8L, hộp số tự động 4 cấp, dẫn động cầu trước (FWD), 5 chỗ ngồi.