
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 2.0 AT 2024
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 92C-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép)
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): RANGER STORMTRAK TRa2659321
-
Số máy (Engine Number): YN2SRW331485
-
Số khung (Chassis Number): MNCAMFF60RW331485
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2024, Thái Lan
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2049
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1620 / 1620 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5370 × 1918 × 1884 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1468 × 1529 / 1215 × 525 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3270 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2258 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 647 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3230 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1996 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 154.5 kW / 3750 v/ph
-
Mã động cơ (Engine Code): YN2S 2.0L Bi-Turbo
-
Số sê-ri (No.): DB-1413451
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 255/55R20
-
Trục 2: 255/55R20
-
5. Phiên bản:
Ford Ranger Stormtrak 2.0L Bi-Turbo 4x4 AT – nhập khẩu Thái Lan, động cơ dầu 2.0L Bi-Turbo, hộp số tự động 10 cấp, dẫn động 2 cầu (4WD), tải trọng 647 kg, thùng hàng 1.47 mét, 5 chỗ ngồi.