
Thông số kỹ thuật xe Ford Ranger 2.0 Bi-Turbo 4x4 AT 2023 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 21/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép
(Pickup truck – Double cab) - Nhãn hiệu (Make): Ford
- Số loại / Phiên bản đăng kiểm (Model code): RANGER TRABCR2YNEUCXEL1
- Số động cơ (Engine Number): YN2SRPY52383
- Số khung (Chassis Number): RL2AMFE60PYR52383
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2023, Vietnam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): 2048
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1620 / 1620 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 5362 × 1918 × 1875 (mm) - Kích thước thùng hàng
(Inside cargo container dimensions): 1475 × 1410 × 525 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3270 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2274 (kg)
- Khối lượng cho phép chở
(Design/Authorized payload): 681 / 681 (kg) - Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
(Design/Authorized total mass): 3280 / 3280 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(5 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Diesel, tăng áp kép (Bi-Turbo)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1996 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 154.5 kW / 3750 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 255/65R18
- Trục 2 (Axle 2): 255/65R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Ford Ranger 2.0 Bi-Turbo 4×4 AT
- Dòng xe (Model line): Ranger
- Kiểu thân xe (Body style): Pickup cabin kép (Double-cab pickup)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Dẫn động (Drivetrain): Hai cầu – 4WD
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay