
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 2.5 MT 2001
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 28C-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP có bin kẹp)
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): RANGER
-
Số máy (Engine Number): WLAT253048
-
Số khung (Chassis Number): THDFDCMRRD1R00100
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2001, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 20 năm (đến 2026)
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Có
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1450 / 1430 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5128 × 1695 × 1750 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1500 × 1400 × 900 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3000 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1683 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 630 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 2610 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 2499 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 85 kW / 3500 v/ph
-
Mã động cơ (Engine Code): WL 2.5 Turbo
-
Số sê-ri (No.): DB-0844258
4. PHIÊN BẢN
Ford Ranger 2.5L Turbo Diesel 4x4 MT – sản xuất tại Việt Nam, động cơ dầu 2.5L WL Turbo, hộp số sàn 5 cấp, dẫn động 2 cầu (4WD), thùng hàng 1.5 mét, tải trọng 630 kg, 5 chỗ ngồi.