THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 2.5 MT 2001

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 18/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 28C-xxxxx

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP có bin kẹp)

  • Nhãn hiệu (Mark): FORD

  • Số loại (Model code): RANGER

  • Số máy (Engine Number): WLAT253048

  • Số khung (Chassis Number): THDFDCMRRD1R00100

  • Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2001, Việt Nam

  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 20 năm (đến 2026)

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use):

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1450 / 1430 (mm)

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 5128 × 1695 × 1750 (mm)

  • Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1500 × 1400 × 900 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3000 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1683 (kg)

  • Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 630 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 2610 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel

  • Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 2499 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 85 kW / 3500 v/ph

  • Mã động cơ (Engine Code): WL 2.5 Turbo

  • Số sê-ri (No.): DB-0844258


4. PHIÊN BẢN

Ford Ranger 2.5L Turbo Diesel 4x4 MT – sản xuất tại Việt Nam, động cơ dầu 2.5L WL Turbo, hộp số sàn 5 cấp, dẫn động 2 cầu (4WD), thùng hàng 1.5 mét, tải trọng 630 kg, 5 chỗ ngồi.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 2.5 MT 2001
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: