
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 2.0 AT 2022
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): xxxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép)
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): RANGERTPABCHP20C3CXK
-
Số máy (Engine Number): P02S-RNB28201
-
Số khung (Chassis Number): RL2UMFC50NBRB28201
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2022, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2047
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Có
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1620 / 1620 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5362 × 1918 × 1875 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1475 × 1410 × 620 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3270 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2082 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 653 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3060 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1996 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 125 kW / 3500 v/ph
-
Mã động cơ (Engine Code): P02S 2.0L Turbo
-
Số sê-ri (No.): DB-3740147
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 255/70R16
-
Trục 2: 255/70R16
-
5. Phiên bản:
Ford Ranger XLS 2.0L 4x2 AT – sản xuất tại Việt Nam, động cơ dầu 2.0L Turbo, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu sau (RWD), tải trọng 653 kg, thùng hàng 1.47 mét, 5 chỗ ngồi.