
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 3.2 AT 2016
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép)
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): IFBWP84033MG5
-
Số máy (Engine Number): P5AT23338795
-
Số khung (Chassis Number): MNCUMFF50HW6568B
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2016, Thái Lan
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2041
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1560 / 1560 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5362 × 1860 × 1848 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1490 × 1410 × 505 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3220 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2215 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 660 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3200 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 3198 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 147 kW / 3000 v/ph
-
Mã động cơ (Engine Code): P5AT 3.2L TDCi
-
Số sê-ri (No.): DB-2982350
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 265/60R18
-
Trục 2: 265/60R18
-
5. Phiên bản:
Ford Ranger Wildtrak 3.2L 4x4 AT – sản xuất tại Thái Lan, động cơ diesel 3.2L TDCi, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động 2 cầu, 5 chỗ ngồi, tải trọng 660 kg, thùng hàng 1.49 mét.