THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 3.2 AT 2016

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 18/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép)

  • Nhãn hiệu (Mark): FORD

  • Số loại (Model code): IFBWP84033MG5

  • Số máy (Engine Number): P5AT23338795

  • Số khung (Chassis Number): MNCUMFF50HW6568B

  • Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2016, Thái Lan

  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2041

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1560 / 1560 (mm)

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 5362 × 1860 × 1848 (mm)

  • Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1490 × 1410 × 505 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3220 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2215 (kg)

  • Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 660 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3200 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel

  • Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 3198 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 147 kW / 3000 v/ph

  • Mã động cơ (Engine Code): P5AT 3.2L TDCi

  • Số sê-ri (No.): DB-2982350


4. LỐP (TIRES)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):

    • Trục 1: 265/60R18

    • Trục 2: 265/60R18


5. Phiên bản:

Ford Ranger Wildtrak 3.2L 4x4 AT – sản xuất tại Thái Lan, động cơ diesel 3.2L TDCi, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động 2 cầu, 5 chỗ ngồi, tải trọng 660 kg, thùng hàng 1.49 mét.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 3.2 AT 2016
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: