
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER WILDTRAK 2.2 AT 2016
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 92C-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép)
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): RANGER WILDTRAK
-
Số máy (Engine Number): P4AT2320415
-
Số khung (Chassis Number): MNCUMFF80HW639478
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2016, Thái Lan
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2041
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1560 / 1560 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5362 × 1860 × 1815 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1450 × 1560 × 1150 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3220 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2067 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 808 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3200 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 2198 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 118 kW / 3200 v/ph
-
Mã động cơ (Engine Code): P4AT 2.2L TDCi
-
Số sê-ri (No.): KC-7682530
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 265/60R18
-
Trục 2: 265/60R18
-
5. Phiên bản:
Ford Ranger Wildtrak 2.2L 4x2 AT – sản xuất tại Thái Lan, động cơ diesel 2.2L TDCi, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu sau (RWD), thùng hàng 1.45 mét, tải trọng 808 kg, 5 chỗ ngồi.