
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER XLS 2.2 MT 2017
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 36C-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép)
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): RANGER XLS IFBS9DH0001
-
Số máy (Engine Number): P4AT2372742
-
Số khung (Chassis Number): MNCLMFF20HW680378
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2017, Thái Lan
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2042
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Có
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1560 / 1560 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5362 × 1860 × 1815 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1490 × 1510 × 550 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3220 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1979 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 896 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3200 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 2198 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 92 kW / 3700 v/ph
-
Mã động cơ (Engine Code): P4AT 2.2L TDCi
-
Số sê-ri (No.): DB-1316903
4. Phiên bản:
Ford Ranger XLS 2.2L 4x2 MT – sản xuất tại Thái Lan, động cơ dầu 2.2L TDCi, hộp số sàn 6 cấp, dẫn động cầu sau (RWD), tải trọng 896 kg, thùng hàng 1.49 mét, 5 chỗ ngồi.