
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD TRANSIT 2022
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 92A-XXXX
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): TRANSIT JX5036XJHZK6
-
Số máy (Engine Number): ECOBOOST4G20B6LN5G032951
-
Số khung (Chassis Number): LJXCMF63NTV08331
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2022, Trung Quốc
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2042
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1736 / 1720 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5341 × 2032 × 2450 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3300 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2400 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 149 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3300 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 16 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1997 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 149 kW / 5500 v/ph
-
Mã động cơ (Engine Code): ECOBOOST 2.0L
-
Số sê-ri (No.): DB-4308505
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 215/65R16C
-
Trục 2: 215/65R16C
-
5. Phiên bản:
Ford Transit 2.0L EcoBoost – nhập khẩu Trung Quốc, động cơ xăng 2.0L tăng áp, hộp số tự động, bánh xe 4x2,