
Thông số kỹ thuật xe Honda Accord 1.5 Turbo CVT 2020 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 61K-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): HONDA
- Số loại (Model code): ACCORDELV CV165KKN
- Số động cơ (Engine Number): L15BG2101254
- Số khung (Chassis Number): MRHCV1650KP080511
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2020, Thái Lan (Thailand)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1591 / 1603 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4901 × 1862 × 1450 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2830 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1488 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2000 / 2000 (kg) - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái)
(Permissible No. of persons carried, not include driver):
Ngồi: 5 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, Turbocharged, Inline-4) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1498 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 140 kW / 5500 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 235/45R18
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 235/45R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Honda Accord 1.5 Turbo CVT
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Vô cấp CVT (Continuously Variable Transmission)
- Kiểu thân xe (Body style): Sedan 5 chỗ (5-seat sedan)