
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA ACCORD 1995
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 83A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 8301V-011478
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): ACCORD
-
Số khung (Chassis Number): 1HGCD5536SA807607
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 1995 – Nhật Bản (Japan)
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4675 × 1780 × 1400 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2715 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1390 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 4 chỗ ngồi
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): —
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Số máy (Engine Number): F22B2-2707148
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 2156 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 107 kW / 5600 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1515 / 1500 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle): Không ghi cụ thể trên giấy đăng kiểm
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda Accord 2.2 AT – động cơ F22B2, dung tích 2.2L, máy xăng, hộp số tự động 4 cấp, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Nhật Bản năm 1995.