
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA ACCORD 2009
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 43X-xxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 4301S-029804
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): ACCORD
-
Số khung (Chassis Number): RKTCP16390F010291
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2009 – Đài Loan (Taiwan)
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4945 × 1845 × 1450 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2800 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1475 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1950 (kg)
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Số máy (Engine Number): R20A32820243
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1997 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 115 kW / 6300 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1550 / 1590 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 215/60R16
• Trục 2: 215/60R16
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda Accord 2.0 AT – động cơ R20A, dung tích 2.0L, máy xăng, hộp số tự động 5 cấp, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Đài Loan năm 2009.