THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA ACCORD 2009

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 43X-xxxx

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 4301S-029804

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)

  • Nhãn hiệu (Mark): HONDA

  • Số loại (Model code): ACCORD

  • Số khung (Chassis Number): RKTCP16390F010291

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2009 – Đài Loan (Taiwan)

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2

  • Kích thước bao (Overall Dimensions): 4945 × 1845 × 1450 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2800 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1475 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1950 (kg)


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Số máy (Engine Number): R20A32820243

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1997 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 115 kW / 6300 rpm


4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1550 / 1590 (mm)

  • Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
    • Trục 1: 215/60R16
    • Trục 2: 215/60R16


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

Honda Accord 2.0 AT – động cơ R20A, dung tích 2.0L, máy xăng, hộp số tự động 5 cấp, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Đài Loan năm 2009.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA ACCORD 2009
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: