THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA BRIO RS 2020

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 38A-xxxxx

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3803D-000636

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)

  • Nhãn hiệu (Mark): HONDA

  • Số loại (Model code): BRIO RS OP1 DD187L

  • Số khung (Chassis Number): MHRDD1870LJ050384

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2020 – Indonesia

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2

  • Kích thước bao (Overall Dimensions): 3817 × 1682 × 1487 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2405 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 984 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1366 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Số máy (Engine Number): L12B3391646

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1199 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 66 kW / 6000 rpm


4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1475 / 1459 (mm)

  • Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
    • Trục 1: 185/55R15
    • Trục 2: 185/55R15


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

Honda Brio RS 1.2 AT – động cơ L12B 1.2L, máy xăng, hộp số tự động CVT, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Indonesia năm 2020.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA BRIO RS 2020
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: