
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA BRIO RS 2020
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 38A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3803D-000636
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): BRIO RS OP1 DD187L
-
Số khung (Chassis Number): MHRDD1870LJ050384
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2020 – Indonesia
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 3817 × 1682 × 1487 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2405 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 984 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1366 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Số máy (Engine Number): L12B3391646
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1199 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 66 kW / 6000 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1475 / 1459 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 185/55R15
• Trục 2: 185/55R15
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda Brio RS 1.2 AT – động cơ L12B 1.2L, máy xăng, hộp số tự động CVT, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Indonesia năm 2020.