THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA BRIO V 2019

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number):

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)

  • Nhãn hiệu (Mark): HONDA

  • Số loại (Model code): BRIO V DD186KL

  • Số khung (Chassis Number): MHRDD1860KJ050542

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2019 – Indonesia

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2

  • Kích thước bao (Overall Dimensions): 3801 × 1682 × 1487 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2405 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 972 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1347 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Số máy (Engine Number): L12B32453920

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1199 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 66 kW / 6000 rpm


4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1481 / 1465 (mm)

  • Cỡ lốp/trục (Tire size/axle): Không ghi cụ thể trên giấy đăng kiểm


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

Honda Brio V 1.2 AT – động cơ L12B, dung tích 1.2L, máy xăng, hộp số tự động CVT, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Indonesia năm 2019.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA BRIO V 2019
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: