THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CITY RS 2024

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number):

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3707D-001266

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)

  • Nhãn hiệu (Mark): HONDA

  • Số loại (Model code): CITY RS-GN26BREN

  • Số máy (Engine Number): L15ZC3008255

  • Số khung (Chassis Number): RLHGN689PYY205601

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2024 – Việt Nam

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2

  • Kích thước bao (Overall Dimensions): 4589 × 1748 × 1472 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1153 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1580 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Số máy (Engine Number): L15ZC3008255

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1498 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 89 kW / 6600 rpm


4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1495 / 1485 (mm)

  • Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
    • Trục 1: 185/55R16
    • Trục 2: 185/55R16


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

Honda City RS 1.5L CVT – động cơ L15ZC, máy xăng, dung tích 1.5L, hộp số tự động vô cấp (CVT), dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Việt Nam năm 2024.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CITY RS 2024
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: