
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CITY RS 2024
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number):
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3707D-001266
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): CITY RS-GN26BREN
-
Số máy (Engine Number): L15ZC3008255
-
Số khung (Chassis Number): RLHGN689PYY205601
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2024 – Việt Nam
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4589 × 1748 × 1472 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1153 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1580 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Số máy (Engine Number): L15ZC3008255
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1498 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 89 kW / 6600 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1495 / 1485 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 185/55R16
• Trục 2: 185/55R16
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda City RS 1.5L CVT – động cơ L15ZC, máy xăng, dung tích 1.5L, hộp số tự động vô cấp (CVT), dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Việt Nam năm 2024.