
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CIVIC 1.8 AT 2012
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 43A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 8801S-022108
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): CIVIC 1.8L AT
-
Số máy (Engine Number): R18A1539409
-
Số khung (Chassis Number): RLHFB2642CY200409
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2012 – Việt Nam
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4530 × 1760 × 1450 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2670 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1235 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1610 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Số máy (Engine Number): R18A1539409
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1799 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 104 kW / 6500 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1495 / 1520 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 195/65R15
• Trục 2: 195/65R15
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda Civic 1.8L AT 2012 – động cơ R18A i-VTEC dung tích 1.8L, máy xăng, hộp số tự động 5 cấp, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Việt Nam.