
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CIVIC 2006
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 72A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5002S-031811
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): CIVIC
-
Số máy (Engine Number): K20Z21592065
-
Số khung (Chassis Number): RLHFD26346Y002065
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2006 – Việt Nam
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4540 × 1750 × 1450 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1320 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1695 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Số máy (Engine Number): K20Z21592065
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1998 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 114 kW / 6000 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1495 / 1510 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 205/55R16
• Trục 2: 205/55R16
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda Civic 2.0 AT 2006 – động cơ K20Z2 dung tích 2.0L, máy xăng, hộp số tự động 5 cấp, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Việt Nam.