Thông số kỹ thuật xe Honda Civic RS 1.5 Turbo 2020 – Technical Specifications

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 17/01/2026

 


1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
  • Nhãn hiệu (Make): HONDA
  • Số loại / Mã kiểu loại (Model code): CIVIC RS FC16BLEN
  • Số động cơ (Engine Number): L15B74871164
  • Số khung (Chassis Number): MRHFC1680LT030188
  • Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2020, Thái Lan (Thailand)

2. Thông số kỹ thuật (Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
  • Vết bánh xe (Wheel tread): 1537 / 1553 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – L×W×H):
    4648 × 1799 × 1416 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1310 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
    (Design/Authorized total mass):
    1685 / 1685 (kg)
  • Số người cho phép chở
    (Permissible number of persons carried):

    5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
    (5 seats, no standing, no lying)

3. Thông số động cơ (Engine specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng
    (Petrol, turbocharged, inline 4-cylinder engine)
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1498 (cm³)
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum engine output / rpm):
    127 kW / 5500 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)

4. Thông số lốp (Tire specifications)

  • Trục 1 (Axle 1): 235/40ZR18
  • Trục 2 (Axle 2): 235/40ZR18

5. Phiên bản (Version / Trim)

  • Honda Civic RS 1.5 Turbo
  • Sedan hạng C, dẫn động cầu trước – FWD
    (C-segment sedan, front-wheel drive)
  • Động cơ 1.5L Turbo, hướng thể thao
    (1.5L turbocharged petrol engine, sporty RS trim)
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Honda Civic RS 1.5 Turbo 2020 – Technical Specifications
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: