THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CIVIC TOP 1.5 AT 2018

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 20/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5002S-118866

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)

  • Nhãn hiệu (Mark): HONDA

  • Số loại (Model code): CIVIC 15TOP

  • Số máy (Engine Number): L15B73623047

  • Số khung (Chassis Number): MRHFC1670JT030107

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018 – Thái Lan

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2

  • Kích thước bao (Overall Dimensions): 4630 × 1799 × 1416 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1331 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1706 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Mã động cơ (Engine Code): L15B7 (VTEC TURBO)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1498 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 127 kW / 5500 rpm


4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1547 / 1563 (mm)

  • Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
    • Trục 1: 215/50R17
    • Trục 2: 215/50R17


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

Honda Civic 1.5 Turbo RS 2018 – động cơ VTEC Turbo 1.5L tăng áp, công suất 173 mã lực, hộp số tự động CVT, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Thái Lan.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CIVIC TOP 1.5 AT 2018
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: