
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CIVIC TOP 1.5 AT 2018
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5002S-118866
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): CIVIC 15TOP
-
Số máy (Engine Number): L15B73623047
-
Số khung (Chassis Number): MRHFC1670JT030107
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018 – Thái Lan
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4630 × 1799 × 1416 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1331 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1706 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): L15B7 (VTEC TURBO)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1498 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 127 kW / 5500 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1547 / 1563 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 215/50R17
• Trục 2: 215/50R17
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda Civic 1.5 Turbo RS 2018 – động cơ VTEC Turbo 1.5L tăng áp, công suất 173 mã lực, hộp số tự động CVT, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Thái Lan.