THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CR-V 1.5 2019

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 20/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903S-059786

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)

  • Nhãn hiệu (Mark): HONDA

  • Số loại (Model code): CRVGRW185KLN

  • Số máy (Engine Number): L15BG2209832

  • Số khung (Chassis Number): MRHRW1850KP080985

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2019 – Thái Lan

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2

  • Kích thước bao (Overall Dimensions): 4584 × 1855 × 1679 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2660 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1601 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 2126 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Mã động cơ (Engine Code): L15B7 (DOHC VTEC TURBO)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1498 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 140 kW / 5600 rpm


4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1601 / 1617 (mm)

  • Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
    • Trục 1: 235/60R18
    • Trục 2: 235/60R18


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

Honda CR-V 1.5L Turbo 2019 – động cơ tăng áp DOHC VTEC TURBO 1.5L, máy xăng, hộp số tự động CVT, dẫn động cầu trước (4x2), nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CR-V 1.5 2019
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: