
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CR-V 1.5 2019
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903S-059786
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): CRVGRW185KLN
-
Số máy (Engine Number): L15BG2209832
-
Số khung (Chassis Number): MRHRW1850KP080985
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2019 – Thái Lan
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4584 × 1855 × 1679 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2660 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1601 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 2126 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): L15B7 (DOHC VTEC TURBO)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1498 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 140 kW / 5600 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1601 / 1617 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 235/60R18
• Trục 2: 235/60R18
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda CR-V 1.5L Turbo 2019 – động cơ tăng áp DOHC VTEC TURBO 1.5L, máy xăng, hộp số tự động CVT, dẫn động cầu trước (4x2), nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.
Dịch vụ nổi bật
Bảng Giá Sơn Ô Tô Nexa Autocolour Mới Nhất 2026
Bảng giá sơn và vật tư sơn xe ô tô cập nhật 2026
[Cửa ô tô bị nặng, đóng không kín khít] Xử lý trong 1 nốt nhạc
Ô tô bị cây đè có được bảo hiểm không ?
Phục chế đèn pha ô tô
BẢNG GIÁ GIẤY NHÁM NĂM 2026