
Thông số kỹ thuật xe Honda CR-V 2.0 4×2 2009 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 86A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): HONDA
- Số loại (Model code): CR-V
- Số động cơ (Engine Number): R20A1-3842619
- Số khung (Chassis Number): RKTRTE18409F-012608
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2009, Đài Loan (Taiwan)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1565 / 1565 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4520 × 1820 × 1680 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2620 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): —
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): — - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái)
(Permissible No. of persons carried, not include driver):
Ngồi: 5 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, 4 xi lanh thẳng hàng (Petrol, Inline-4)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1997 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 110 kW / 6200 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 225/65R17
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 225/65R17
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Honda CR-V 2.0 4×2
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Một cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động / Số sàn (Automatic / Manual – tùy cấu hình)
- Kiểu thân xe (Body style): SUV 5 chỗ (5-seat SUV)