THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CR-V 2.4 AT 2016

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 20/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 30E-xxxxx

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-126390

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)

  • Nhãn hiệu (Mark): HONDA

  • Số loại (Model code): CR-V 2.4L

  • Số máy (Engine Number): K24Z99102639

  • Số khung (Chassis Number): RLHRM3858GY21577

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2016 – Việt Nam

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2

  • Kích thước bao (Overall Dimensions): 4580 × 1820 × 1685 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2620 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1550 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1925 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Mã động cơ (Engine Code): K24Z9

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 2354 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 140 kW / 7000 rpm


4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1580 / 1580 (mm)

  • Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
    • Trục 1: 225/60R18
    • Trục 2: 225/60R18


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

Honda CR-V 2.4 AT 2016 – động cơ K24Z9 i-VTEC 2.4L, máy xăng, hộp số tự động 5 cấp, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Việt Nam, bản cao cấp CR-V 2.4L.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CR-V 2.4 AT 2016
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: