
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CR-V 2.4 AT 2016
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 30E-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-126390
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): CR-V 2.4L
-
Số máy (Engine Number): K24Z99102639
-
Số khung (Chassis Number): RLHRM3858GY21577
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2016 – Việt Nam
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4580 × 1820 × 1685 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2620 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1550 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1925 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): K24Z9
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 2354 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 140 kW / 7000 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1580 / 1580 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 225/60R18
• Trục 2: 225/60R18
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda CR-V 2.4 AT 2016 – động cơ K24Z9 i-VTEC 2.4L, máy xăng, hộp số tự động 5 cấp, dẫn động cầu trước (4x2), sản xuất tại Việt Nam, bản cao cấp CR-V 2.4L.