THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA JAZZ RS 1.5 CVT 2019

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 20/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 94A-xxxxx

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9401V-014673

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)

  • Nhãn hiệu (Mark): HONDA

  • Số loại (Model code): JAZZ RS GK587KEY

  • Số máy (Engine Number): L15Z24469061

  • Số khung (Chassis Number): MRHGK5870KT041790

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2019 – Thái Lan

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2

  • Kích thước bao (Overall Dimensions): 4034 × 1694 × 1524 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2530 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1090 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1465 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Mã động cơ (Engine Code): L15Z1

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1497 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 88 kW / 6600 rpm


4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1476 / 1465 (mm)

  • Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
    • Trục 1: 185/55R16
    • Trục 2: 185/55R16


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

Honda Jazz RS 1.5L CVT 2019 – bản thể thao RS, động cơ i-VTEC 1.5L, hộp số vô cấp CVT, máy xăng, dẫn động cầu trước (4x2), nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA JAZZ RS 1.5 CVT 2019
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: