
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA JAZZ RS 1.5 CVT 2019
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 94A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9401V-014673
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HONDA
-
Số loại (Model code): JAZZ RS GK587KEY
-
Số máy (Engine Number): L15Z24469061
-
Số khung (Chassis Number): MRHGK5870KT041790
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2019 – Thái Lan
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4034 × 1694 × 1524 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2530 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1090 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1465 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): L15Z1
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1497 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 88 kW / 6600 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1476 / 1465 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 185/55R16
• Trục 2: 185/55R16
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Honda Jazz RS 1.5L CVT 2019 – bản thể thao RS, động cơ i-VTEC 1.5L, hộp số vô cấp CVT, máy xăng, dẫn động cầu trước (4x2), nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.