
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI ACCENT 1.4 AT 2011
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 47A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 4702D-007685
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
-
Số loại (Model code): ACCENT
-
Số máy (Engine Number): G4FABW270349
-
Số khung (Chassis Number): KMHCU41CACU062802
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2011 – Hàn Quốc
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4370 × 1700 × 1475 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2570 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1035 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1560 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): G4FA
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1399 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 79 kW / 6300 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1488 / 1493 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 195/50R16
• Trục 2: 195/50R16
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Hyundai Accent 1.4 AT 2011 – sedan 4 cửa, động cơ G4FA 1.4L Dual VVT, máy xăng, hộp số tự động, dẫn động cầu trước (FWD), nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc.