
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI ACCENT 1.4 AT 2018
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5905V-150761
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
-
Số loại (Model code): ACCENT 1.4 AT HGS
-
Số máy (Engine Number): G4LCJU020798
-
Số khung (Chassis Number): RLUA41BBJN002912
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018 – Việt Nam
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4440 × 1729 × 1460 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1160 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1570 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): G4LC
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1368 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 73.3 kW / 6000 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1524 / 1529 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 195/55R16
• Trục 2: 195/55R16
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Hyundai Accent 1.4 AT HGS 2018 – sedan 4 cửa, hộp số tự động 6 cấp, động cơ G4LC 1.4L Dual CVVT, công suất 100 mã lực, dẫn động cầu trước (FWD), sản xuất lắp ráp tại Việt Nam (TC Motor).
Dịch vụ nổi bật
Bảng Giá Sơn Ô Tô Nexa Autocolour Mới Nhất 2026
Bảng giá sơn và vật tư sơn xe ô tô cập nhật 2026
[Cửa ô tô bị nặng, đóng không kín khít] Xử lý trong 1 nốt nhạc
Ô tô bị cây đè có được bảo hiểm không ?
Phục chế đèn pha ô tô
BẢNG GIÁ GIẤY NHÁM NĂM 2026