
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI ACCENT 1.4 AT 2020
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 14A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 1406D-000862
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
-
Số loại (Model code): ACCENT 1.4 AT HGS
-
Số máy (Engine Number): G4LCKF727010
-
Số khung (Chassis Number): RLUA41BBLN032447
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2020 – Việt Nam
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4440 × 1729 × 1460 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1160 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1570 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): G4LC
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1368 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 73.3 kW / 6000 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1524 / 1529 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 195/55R16
• Trục 2: 195/55R16
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Hyundai Accent 1.4 AT HGS 2020 – sedan 4 cửa, động cơ G4LC 1.4L Dual CVVT, hộp số tự động 6 cấp, công suất 100 mã lực, dẫn động cầu trước (FWD), sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam (TC Motor).