
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI ACCENT 1.4 AT 2021
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 61A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 6104D-067636
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
-
Số loại (Model code): ACCENT 1.4 AT PE
-
Số máy (Engine Number): G4LCMG031834
-
Số khung (Chassis Number): RLUA741BBMN068234
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2021 – Việt Nam
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4440 × 1729 × 1460 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1140 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1570 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): G4LC
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1368 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm): 73.6 kW / 6000 rpm
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1524 / 1529 (mm)
-
Cỡ lốp/trục (Tire size/axle):
• Trục 1: 185/65R15 (tùy chọn 195/55R16)
• Trục 2: 185/65R15 (tùy chọn 195/55R16)
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Hyundai Accent 1.4 AT PE 2021 – sedan 4 cửa, động cơ G4LC 1.4L Dual CVVT, hộp số tự động 6 cấp, công suất 100 mã lực, dẫn động cầu trước (FWD), sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam (TC Motor).
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay