
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI ACCENT 1.4 AT 2022
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 18/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): 75A-xxxxx
- Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 7501S-039794
- Loại phương tiện (Type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
- Tên thương mại (Commercial Name): ACCENT AT 1.4
- Số máy (Engine Number): G4LC1374942
- Số khung (Chassis Number): RLUH41BANM039074
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2022, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): –
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1524 / 1529 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4440 × 1729 × 1470 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1110 (kg)
- Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Authorized Pay Load): 430 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 1540 (kg)
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Passengers): 4 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Mã động cơ (Engine Code): G4LC
- Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
- Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1368 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. Output / rpm): 73.5 kW / 6000 vòng/phút
- Hộp số: Tự động 6 cấp
- Dẫn động: Cầu trước (FWD)
4. LỐP (TIRES)
- Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of Tires / Tire Size per Axle):
- Trục 1: 185/65R15
- Trục 2: 185/65R15
5. THÔNG TIN KIỂM ĐỊNH
- Ngày kiểm định: 28/03/2025
- Hiệu lực đến ngày: 27/03/2026
- Đơn vị kiểm định: Trung tâm đăng kiểm xe cơ giới 75-01S, Thừa Thiên Huế
- Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng, không kinh doanh vận tải.
Phiên bản: Hyundai Accent AT 1.4 – sản xuất năm 2022 tại Việt Nam, động cơ xăng 1.4L, hộp số tự động 6 cấp, công suất 100 mã lực, dẫn động cầu trước, 4 chỗ ngồi, thiết kế sedan hạng B tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ.