
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Creta 1.5 AT 2023
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 12/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): 14A-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 1403D-011748
- Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
- Số loại (Model code): GRETA 1.5 MPI
- Số động cơ (Engine No.): G4FL8AT327010
- Số khung (Chassis No.): MALA4813ZPJ005819
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2023, Việt Nam
- Niên hạn SD (Lifetime limit to): Không áp dụng (xe con)
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
- Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1567/1566 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4315 x 1790 x 1660 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2610 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1190 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1560 (kg)
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Thể tích làm việc (Engine displacement): 1497 (cm³)
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 84 kW / 6300 v/ph
- Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
- Số sê-ri (No.): DA-237432
LỐP (TIRES)
- Trục 1: 215/60R17
- Trục 2: 215/60R17
KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)
- Đơn vị kiểm định: Trung tâm đăng kiểm xe cơ giới 14-01D – Tỉnh Quảng Ninh
- Ngày cấp: 10/01/2024
- Có hiệu lực đến hết ngày (Valid until): 08/01/2026
THIẾT BỊ & GHI CHÚ
- Xe có gắn thiết bị giám sát hành trình: ☐
- Có lắp camera: ☑
- Miễn kiểm định lần đầu
Phiên bản: Hyundai Creta 1.5 MPI 2023
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay