
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Elantra 1.6 MPI AT GL 2024 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 65A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
- Số loại / Model code: ELANTRA CN7 1.6 MPI 6AT GL
- Số động cơ (Engine No.): G4FBU085583
- Số khung (Chassis No.): RLULM41BBRT004316
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2024, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1585 / 1596 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4675 × 1825 × 1440 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2720 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1230 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1750 / 1750 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible No. of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (5 seats)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng (Petrol)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1591 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 93.8 kW / 6300 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 205/55 R16
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 205/55 R16
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Hyundai Elantra 1.6 MPI AT GL
- Hộp số (Transmission): Tự động 6 cấp (6-speed Automatic)
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Kiểu thân xe (Body style): Sedan 5 chỗ
(5-seat sedan)