
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI ELANTRA 2.0 AT 2017
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 81A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 6202D-001577
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
-
Số loại (Model code): ELANTRA AD-2.0NU-6AT-1
-
Số máy (Engine Number): G4NAGU985013
-
Số khung (Chassis Number): RLUDC41FBHN004762
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2017 – Việt Nam
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1549 / 1558 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 4750 × 1800 × 1450 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1320 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ (Authorized Total Mass): 1780 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): G4NA (thuộc dòng NU 2.0 MPI)
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1999 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max Output / rpm): 114,8 kW / 6200 rpm
≈ 156 mã lực tại 6200 vòng/phút -
Hộp số: Tự động 6 cấp (6AT)
-
Dẫn động: Cầu trước (FWD)
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Cỡ lốp/trục (Tire Size/Axle):
• Trục 1: 205/60R16 hoặc 225/45R17 (tùy phiên bản)
• Trục 2: 205/60R16 hoặc 225/45R17
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Hyundai Elantra 2.0 AT 2017 là bản cao cấp của thế hệ Elantra AD, được Hyundai Thành Công lắp ráp tại Việt Nam.
-
Động cơ: Nu 2.0 MPI – 156 mã lực, mô-men xoắn 196 Nm.
-
Trang bị:
-
Hộp số tự động 6 cấp
-
Màn hình cảm ứng 7 inch, camera lùi
-
Phanh ABS, EBD, hỗ trợ cân bằng điện tử ESC
-
Cảm biến áp suất lốp, kiểm soát thân xe VSM
-
6 túi khí (bản đặc biệt)
-
-
Ưu điểm: vận hành êm, tăng tốc tốt, thiết kế hiện đại.
-
Nhược điểm: tiêu hao nhiên liệu hơn bản 1.6, gầm hơi thấp.