
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Galloper Van 4×4– Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 04/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 72D-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7701S-017327
- Nhóm phương tiện (Vehicle group): Ô tô tải (Truck)
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải VAN
- Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
- Số loại (Model code): GALLOPER
- Số động cơ (Engine Number): D4BF3798029
- Số khung (Chassis Number): KMZKL17BP3U466905
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year and country): 2003, Hàn Quốc (Korea)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): 2028
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Có (Yes)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1455 / 1470 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4080 × 1805 × 1890 (mm) - Kích thước khoang hàng – DxRxC
(Inside cargo dimensions – L×W×H): 1100 × 1440 × 1100 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2350 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1640 (kg)
- Khối lượng hàng cho phép theo TK/CP
(Design/Authorized pay load): 400 / 400 (kg) - Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2170 / 2170 (kg) - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái):
Ngồi: 1 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ Diesel, 4 xi-lanh thẳng hàng
(Diesel, inline 4-cylinder) - Ký hiệu động cơ (Engine model): D4BF
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 60 kW / 4200 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – P275/60R?
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – P275/60R?
(Cỡ lốp theo giấy đăng kiểm, giữ nguyên không ghi chú)
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Hyundai Galloper Van Diesel 4×4
- Dẫn động (Drivetrain): Hai cầu – 4WD
- Công dụng (Purpose): Xe tải VAN / chở hàng
- Số chỗ (Seating capacity): 1 chỗ