
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI GRAND i10 1.0 MT 2016
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 74A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 4302S-008704
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
-
Số loại (Model code): GRAND i10
-
Số máy (Engine Number): G3LAGM046819
-
Số khung (Chassis Number): MALA751AAHM423001
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2016, Ấn Độ
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1479/1493 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 3765 x 1660 x 1520 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2425 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 912 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 1430/1430 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 998 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 48.5 kW / 5500 v/ph
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Kiểu động cơ (Engine Type): G3LA
-
Loại nhiên liệu (Fuel Type): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi-lanh (Displacement): 998 cm³
-
Công suất cực đại (Max Power): 48.5 kW tại 5500 vòng/phút
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires; Tire size/axle):
-
Trục 1: 2 lốp, 165/65R14
-
Trục 2: 2 lốp, 165/65R14
-
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
-
Hyundai Grand i10 1.0 MT 2016 (Nhập khẩu Ấn Độ)
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay