
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI GRAND i10 SEDAN 1.2 MT 2023 BẢN BASE
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký (Registration Number): 15E-xxxxx
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 1507D-020505
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
Số loại (Model code): GRAND i10 SEDAN 1.2 5MT BASE
Số máy (Engine Number): G4LAMP412894
Số khung (Chassis Number): RLUB141CAPN017663
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2023, Việt Nam
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Có
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Kiểu hộp số: Hộp số sàn 5 cấp
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1488/1503 (mm)
Kích thước bao (Overall Dimension): 3995 x 1680 x 1520 (mm)
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2450 (mm)
Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 940 (kg)
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 1400/1400 (kg)
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1197 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 61 kW / 6000 v/ph
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu động cơ (Engine Type): G4LAMP
Loại nhiên liệu (Fuel Type): Xăng (Gasoline)
Dung tích xi-lanh (Displacement): 1197 cm³
Công suất cực đại (Max Power): 61 kW tại 6000 vòng/phút
4. LỐP (TIRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires; Tire size/axle):
Trục 1: 2 lốp, 165/70R14
Trục 2: 2 lốp, 165/70R14
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 BASE 2023 Hộp số sàn 5 cấp (Lắp ráp Việt Nam)
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay