
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI i10 1.1 2009 HATCHBACK
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 72A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 7201S-019900
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
-
Số loại (Model code): i10
-
Số máy (Engine Number): G4HG9M897464
-
Số khung (Chassis Number): MALAN51BP9MA75564
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2009 – Ấn Độ
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4×2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): Trước/Sau – 1400 / 1385 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimensions): 3565 × 1595 × 1550 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2380 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 952 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ (Authorized Total Mass): 1430 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Mã động cơ (Engine Code): G4HG
-
Dung tích xi lanh (Engine Displacement): 1086 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max Output / rpm): 49 kW / 5500 rpm
≈ 66 mã lực tại 5.500 vòng/phút -
Hộp số: Số sàn 5 cấp (5MT) hoặc tùy chọn tự động 4AT
-
Dẫn động: Cầu trước (FWD)
4. LỐP & KHUNG GẦM (TIRES & CHASSIS)
-
Cỡ lốp/trục (Tire Size/Axle):
• Trục 1: 165/60R14
• Trục 2: 165/60R14 -
Phanh:
• Trước: Đĩa
• Sau: Tang trống -
Hệ thống treo:
• Trước: McPherson
• Sau: Dầm xoắn
5. PHIÊN BẢN
Hyundai i10 1.1 2009 là thế hệ đầu tiên của dòng i10, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Ấn Độ, thay thế cho mẫu Hyundai Atos trước đó.
-
Động cơ: 1.1L SOHC 4 xi-lanh, 66 mã lực – 99 Nm.
-
Hộp số: Sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp.
-
Tiêu hao nhiên liệu: khoảng 5 – 5,5 lít/100 km.
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay