
Thông số kỹ thuật xe Hyundai i20 Active 2015 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): HYUNDAI i20 ACTIVE
- Mã kiểu loại (Model code): —
- Số động cơ (Engine No.): G4LC-FU440846
- Số khung (Chassis No.): MALBM51CBGM133967
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2015, Ấn Độ (India)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1507 / 1513 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 3995 × 1760 × 1525 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2570 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1132 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1540 / 1540 (kg) - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái)
(Permissible No. of persons carried, not include driver):
Ngồi: 4 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, inline 4-cylinder) - Mã động cơ (Engine model): G4LC
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1368 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 73.6 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 195/55R16
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 195/55R16
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Hyundai i20 Active
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Số tay / Tự động (Manual / Automatic – tùy cấu hình)
- Kiểu thân xe (Body style): Hatchback gầm cao (Crossover Hatchback)