
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Kona 1.6G DCT 2019 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 92A-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 9201D-034882
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
- Số loại (Model code): KONA OS3 1.6G DCT
- Số động cơ (Engine Number): G4FJKU372566
- Số khung (Chassis Number): RLUK3815BKN007732
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year and country): 2019, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không ghi (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1559 / 1568 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4165 × 1800 × 1565 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1380 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1835 / 1835 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible No. of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (5 seats)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ đốt trong
(Internal combustion engine) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1591 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 130 kW / (theo đăng kiểm) - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Gasoline)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 235/45 R18
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 235/45 R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Hyundai Kona OS3 1.6G DCT
- Kiểu thân xe (Body style): SUV cỡ nhỏ / Crossover
(Subcompact SUV / Crossover) - Hộp số (Transmission): Tự động ly hợp kép DCT
(Dual-Clutch Transmission) - Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ