
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI KONA 2.0 AT 2018
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký (Registration Number): 34A-597.55
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3701S-072542
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
Số loại (Model code): KONA OS2-2.0NU 6AT
Số máy (Engine Number): G4NHJU665481
Số khung (Chassis Number): RLUK281ABJN000371
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018, Việt Nam
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1559/1568 (mm)
Kích thước bao (Overall Dimension): 4165 x 1800 x 1565 (mm)
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1330 (kg)
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 1830/1830 (kg)
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu động cơ (Engine Type): G4NH
Loại nhiên liệu (Fuel Type): Xăng (Gasoline)
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1999 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 109.5 kW / 6200 v/ph
4. PHIÊN BẢN (VERSION)
Hyundai Kona 2.0 AT 2018 (Lắp ráp Việt Nam)
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay