Thông số kỹ thuật xe Hyundai Mighty EX8 GT S2 – TMB 2020 – Technical Specifications

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026

1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 50H-xxxxx
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải có mui (Truck with canopy)
  • Nhãn hiệu (Make): HYUNDAI MIGHTY
  • Số loại / Mã kiểu loại (Model code): EX8 GT S2 / QUOCVIET–TMB
  • Số động cơ (Engine Number): KD001514D4CC
  • Số khung (Chassis Number): RLUUET7KALN000286
  • Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2020, Việt Nam (Vietnam)
  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): 2045
  • Kinh doanh vận tải (Commercial use):(Yes)
  • Cải tạo (Modification): Không (No)

2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
  • Vết bánh xe (Wheel tread): 1730 / 1680 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – L×W×H):
    7275 × 2230 × 3260 (mm)
  • Kích thước lòng thùng
    (Inside cargo container dimensions):
    5400 × 2070 × 2090/670 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3850 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 3605 (kg)
  • Khối lượng hàng cho phép chở
    (Design/Authorized payload):
    7150 / 7150 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
    (Design/Authorized total mass):
    10,950 / 10,950 (kg)
  • Số người cho phép chở
    (Permissible number of persons carried):

    2 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
    (2 seats, no standing, no lying)

3. Thông số động cơ (Engine Specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): Động cơ diesel, 4 xi lanh thẳng hàng
    (Diesel, 4-cylinder inline)
  • Ký hiệu động cơ (Engine model): KDDO
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2891 cm³
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum engine output / rpm):
    117.6 kW / 3000 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel

4. Thông số lốp (Tire Specifications)

  • Trục 1 (Axle 1): 8.25 – 16
  • Trục 2 (Axle 2): 8.25 – 16

5. Phiên bản (Version)

  • Phiên bản (Version): Hyundai Mighty EX8 GT S2 / QUOCVIET–TMB
  • Dòng xe (Model line): Hyundai Mighty EX8
  • Kiểu thân xe (Body style): Xe tải thùng mui bạt (Canopy truck)
  • Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu sau – RWD (Rear-wheel drive)
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Hyundai Mighty EX8 GT S2 – TMB 2020 – Technical Specifications
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: