
Thông số kỹ thuật xe Hyundai SantaFe SLX 2.0 Diesel – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
- Số loại / Phiên bản thương mại (Model / Commercial name): SANTAFE SLX
- Số động cơ (Engine Number): D4HAU-275695
- Số khung (Chassis Number): KMHSJ81UBBU655448
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2010, Hàn Quốc (Korea)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không quy định (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1615 / 1620 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4675 × 1890 × 1750 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1830 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2285 / — (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
Ngồi: 6 – Đứng: 0 – Nằm: 0
(6 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Diesel, 4 xi lanh thẳng hàng
(Diesel, inline 4-cylinder) - Ký hiệu động cơ (Engine model): D4HA
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1995 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 135 kW / 4000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 235/60R18
- Trục 2 (Axle 2): 235/60R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Hyundai SantaFe SLX 2.0 Diesel
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Kiểu thân xe (Body style): SUV 5+2 chỗ