
Thông số kỹ thuật xe Hyundai SantaFe TM 2.5 AT 2024
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 12/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): 36A-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3293D-000243
- Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Mark): HYUNDAI
- Số loại (Model code): SANTAFE TM 2.5 MPI 6AT PRE-E5
- Số động cơ (Engine No.): G4KABP143B65142
- Số khung (Chassis No.): RLMGB81DRN049942
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2024, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): Không áp dụng (xe con)
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
- Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1664/1655 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4785 x 1900 x 1725 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2765 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1819 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 2510 (kg)
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 7 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Ký hiệu (Engine model): G4KA
- Thể tích làm việc (Engine displacement): 2497 (cm³)
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 132 kW / 6300 v/ph
- Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
- Số sê-ri (No.): DB-2868685
4. LỐP (TIRES)
- Trục 1: 235/55R19
- Trục 2: 235/55R19
5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)
- Số phiếu kiểm định (Inspection Report No.): 3293D-004784
- Ngày cấp: 10/10/2024
- Có hiệu lực đến hết ngày (Valid until): 30/09/2027
- Ghi chú: Xe thuộc đối tượng miễn kiểm định lần đầu – Biển đăng ký nền trắng
6. Phiên bản: Hyundai SantaFe TM 2.5 MPI 6AT PRE-E5 2024