Thông số kỹ thuật xe Hyundai Sonata 2.0 AT 2014 Specifications

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 17/01/2026

 


1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxx.xx
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
  • Nhãn hiệu (Make): HYUNDAI
  • Số loại / Mã kiểu loại (Model code): SONATA
  • Số động cơ (Engine number): G4NA-EA381535
  • Số khung (Chassis number): KMHE34LBF8A080904
  • Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2014, Hàn Quốc (Korea)

2. Thông số kỹ thuật (Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
  • Vết bánh xe (Wheel tread): 1597 / 1564 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – LxWxH):
    4855 x 1865 x 1485 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2805 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1555 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
    (Design/Authorized total mass):
    2030 / 2030 (kg)
  • Số người cho phép chở
    (Permissible number of persons carried):
    5 chỗ ngồi (5 seats)

3. Thông số động cơ (Engine specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): 4 xi lanh thẳng hàng
    (Inline 4-cylinder engine)
  • Ký hiệu động cơ (Engine model): G4NA
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1999 (cm³)
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum engine output / rpm):
    115 kW / 6200 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)

4. Thông số lốp (Tire specifications)

  • Trục 1 (Axle 1): 235/45R18
  • Trục 2 (Axle 2): 235/45R18

5. Phiên bản (Version/Trim)

  • Hyundai Sonata 2.0 AT (2014)
  • Hộp số tự động (Automatic transmission)
  • Dẫn động cầu trước (FWD – Front-wheel drive)
  • Sedan hạng D, 5 chỗ ngồi, động cơ xăng 2.0L
    (D-segment sedan, 5 seats, 2.0L petrol engine)
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Hyundai Sonata 2.0 AT 2014 Specifications
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: