
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Stargazer X 2024 (Specifications)
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 21/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 78A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): Hyundai
- Mã kiểu loại (Model code): STARGAZER X I6W7D661V B000
- Số động cơ (Engine Number): G4FLRQ349705
- Số khung (Chassis Number): MF3NA81DERJ052315
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2024, Indonesia
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1559 / 1572 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4495 × 1815 × 1710 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2780 (mm)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
(Design/Authorized total mass): 1850 / 1850 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
7 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(7 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, inline 4-cylinder engine) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1497 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 84 kW / 6300 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 205/50R17
- Trục 2 (Axle 2): 205/50R17
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Hyundai Stargazer X 1.5 AT
- Dòng xe (Model line): Stargazer X
- Kiểu thân xe (Body style): MPV 5 cửa (5-door MPV)
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (Front-Wheel Drive – FWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic transmission)