
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Veracruz 3.0 Diesel AWD – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 06/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration number): 30H-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2905V-031204
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): HYUNDAI VERACRUZ
- Mã kiểu loại (Model code): NU81W
- Số động cơ (Engine No.): D6EA8U025351
- Số khung (Chassis No.): KMHNU81WP8U062439
- Năm, nước sản xuất (Production year & country): 2008, Hàn Quốc (Korea)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4 (AWD)
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1670 / 1670 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4840 × 1945 × 1807 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2805 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2095 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2770 / 2770 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible persons carried):
6 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ Diesel, 6 xi lanh chữ V
(Diesel engine, V6) - Ký hiệu động cơ (Engine model): D6EA (D4V6)
- Dung tích làm việc (Engine displacement): 2959 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum output / rpm): 177 kW / 3800 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel): Diesel
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires; Tire size/axle):- Trục 1 (Front axle): 2 lốp – 245/60R18
- Trục 2 (Rear axle): 2 lốp – 245/60R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Hyundai Veracruz 3.0 V6 Diesel AWD
- Hệ dẫn động (Drivetrain): 4 bánh toàn thời gian (AWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Phân khúc (Segment): SUV cỡ trung / 6 chỗ