
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ISUZU D-MAX 1.9 4x2 MT 2022 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration plate): 93C-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép (Pickup double cab)
-
Nhãn hiệu (Make): ISUZU
-
Số loại / Model code: D-MAX TFR87JDL-TCPHVN
-
Số động cơ (Engine No.): RZ4EXL2112
-
Số khung (Chassis No.): MPATFR87JNT002365
-
Năm sản xuất (Production year): 2022
-
Nước sản xuất (Country of origin): Thái Lan (Thailand)
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): 2047
-
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 9301S-044913
-
Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1570 / 1570 (mm)
-
Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 5265 x 1870 x 1785 (mm)
-
Kích thước lòng thùng (Inside cargo container dimension): 1495 x 1530 x 490 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3125 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1850 (kg)
-
Khối lượng hàng cho phép (Authorized payload): 475 / 475 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 2650 / 2650 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)
-
Loại động cơ (Engine type): Diesel
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1898 (cm³)
-
Công suất cực đại (Maximum output): 110 kW / 3600 rpm
4. THÔNG SỐ LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)
-
Số lượng lốp (Number of tires):
-
Trục 1: 2 lốp – 255/65R17
-
Trục 2: 2 lốp – 255/65R17
-
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
-
Phiên bản: ISUZU D-MAX 1.9 4x2
-
Động cơ: 1.9L RZ4E Turbo Diesel
-
Hộp số (Transmission): Số sàn 6 cấp (6MT)
-
Dẫn động (Drivetrain): Cầu sau (RWD)
-
Kiểu cabin: Cabin kép (Double Cab)