THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ISUZU D-MAX 3.0 4x4 2007 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 16/02/2026

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration plate): 30H-xxxx

  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải (Pickup cabin kép)

  • Nhãn hiệu (Make): ISUZU

  • Tên thương mại (Commercial name): D-MAX

  • Mã kiểu loại (Model code): D-MAX TFS77H AT

  • Số động cơ (Engine No.): 304445

  • Số khung (Chassis No.): JAATFS77H7104386

  • Năm sản xuất (Production year): 2007

  • Nước sản xuất (Country of origin): Việt Nam

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x4

  • Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2901V-009614


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Vệt bánh xe (Wheel tread): 1520 / 1525 (mm)

  • Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 4995 x 1800 x 1735 (mm)

  • Kích thước lòng thùng (Cargo bed dimensions): 1380 x 1460 x 480 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3050 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1880 (kg)

  • Tải trọng cho phép (Authorized payload): 550 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 2750 (kg)

  • Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ


3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)

  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel

  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2999 (cm³)

  • Công suất cực đại (Maximum output): 96 kW / 3800 rpm


4. PHIÊN BẢN (VERSION)

  • Phiên bản: ISUZU D-MAX 3.0 4WD AT

  • Động cơ: 3.0L Diesel Turbo

  • Hộp số: Tự động (AT)

  • Dẫn động: 2 cầu (4WD)

  • Kiểu thân xe: Pickup cabin kép

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ISUZU D-MAX 3.0 4x4 2007 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: