
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ISUZU HILANDER 2.5 MT 2008 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration plate): 37A-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Make): ISUZU
-
Tên thương mại (Commercial name): HILANDER
-
Mã kiểu loại (Model code): HILANDER TBR54FMT
-
Số động cơ (Engine No.): 4JA1-M14076
-
Số khung (Chassis No.): RLETBR54F8V615506
-
Năm sản xuất (Production year): 2008
-
Nước sản xuất (Country of origin): Việt Nam
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
-
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 6101S-0410xx
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1480 / 1455 (mm)
-
Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 4870 x 1770 x 1900 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2680 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1650 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 2150 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 8 chỗ
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)
-
Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2499 (cm³)
-
Công suất cực đại (Maximum output): 58.8 kW
4. PHIÊN BẢN (VERSION)
-
Phiên bản: ISUZU HILANDER 2.5 MT
-
Động cơ: 2.5L Diesel
-
Hộp số: Số sàn (MT)
-
Dẫn động: Cầu sau (4x2)
-
Kiểu thân xe: SUV 8 chỗ
Gửi xe tiếp.
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay