
Thông số kỹ thuật xe Isuzu MU-X 3.0 4×4 2019 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 51K-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): ISUZU
- Số loại (Model code): MU-X UCS85GGL-TLUHVN
- Số động cơ (Engine Number): TL7490
- Số khung (Chassis Number): MPAUC85GKGKT000312
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2019, Thái Lan (Thailand)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1570 / 1570 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4825 × 1860 × 1860 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2845 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2110 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2750 / 2750 (kg) - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái)
(Permissible No. of persons carried, not include driver):
Ngồi: 7 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Diesel, tăng áp (Turbocharged Diesel)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2999 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 130 kW / 3600 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 255/60R18
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 255/60R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Isuzu MU-X 3.0 4×4
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Hai cầu (4WD)
- Hộp số (Transmission): Tự động / Số sàn (Automatic / Manual – tùy cấu hình)
- Kiểu thân xe (Body style): SUV 7 chỗ (7-seat SUV)