
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ISUZU TROOPER 4x4 2000 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration plate): 51F-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Make): ISUZU
-
Tên thương mại (Commercial name): TROOPER
-
Mã kiểu loại (Model code): TROOPERUBS25G
-
Số động cơ (Engine No.): 890666
-
Số khung (Chassis No.): JACUBS25GY7100369
-
Năm sản xuất (Production year): 2000
-
Nước sản xuất (Country of origin): Việt Nam
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x4
-
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): (theo giấy kiểm định)
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1455 / 1460 (mm)
-
Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 4605 x 1745 x 1840 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2760 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1865 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 2600 / 2600 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 6 chỗ
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)
-
Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 3165 (cm³)
-
Công suất cực đại (Maximum output): ~W / 5400 rpm (trên giấy bị che, nhưng Trooper 3.2 thường ~151–155 kW)
4. PHIÊN BẢN (VERSION)
-
Phiên bản: ISUZU Trooper 3.2L 4WD
-
Động cơ: 3.2L V6 xăng
-
Dẫn động: 2 cầu (4WD)
-
Kiểu thân xe: SUV 7 chỗ (giấy đăng kiểm ghi 6 chỗ không tính lái)
Gửi xe tiếp.