THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ISUZU TROOPER 4x4 2000 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 16/02/2026

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration plate): 51F-xxxxx

  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con

  • Nhãn hiệu (Make): ISUZU

  • Tên thương mại (Commercial name): TROOPER

  • Mã kiểu loại (Model code): TROOPERUBS25G

  • Số động cơ (Engine No.): 890666

  • Số khung (Chassis No.): JACUBS25GY7100369

  • Năm sản xuất (Production year): 2000

  • Nước sản xuất (Country of origin): Việt Nam

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x4

  • Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): (theo giấy kiểm định)


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Vệt bánh xe (Wheel tread): 1455 / 1460 (mm)

  • Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 4605 x 1745 x 1840 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2760 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1865 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 2600 / 2600 (kg)

  • Số chỗ ngồi (Seating capacity): 6 chỗ


3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)

  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 3165 (cm³)

  • Công suất cực đại (Maximum output): ~W / 5400 rpm (trên giấy bị che, nhưng Trooper 3.2 thường ~151–155 kW)


4. PHIÊN BẢN (VERSION)

  • Phiên bản: ISUZU Trooper 3.2L 4WD

  • Động cơ: 3.2L V6 xăng

  • Dẫn động: 2 cầu (4WD)

  • Kiểu thân xe: SUV 7 chỗ (giấy đăng kiểm ghi 6 chỗ không tính lái)


Gửi xe tiếp.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ISUZU TROOPER 4x4 2000 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: